Nền Tảng Tra Cứu Pháp Lý Sàn Môi Giới Toàn Cầu
WikiFX

2026-09-08 22:48:24 t3

2026-09-08
Thời gianKhu vựcSự kiệnBiểu đồTính quan trọngGiá trị kỳ trướcGiá trị dự tínhGiá trị công bố Thay đổi
23:50 GDP Growth Annualized Final1.8%1.1%1.4% -0.4%
23:50 GDP Capital Expenditure QoQ Final-1.0%---0.9% 0.1%
23:50 GDP Price Index YoY Final3.2%--2.6% -0.6%
23:50 GDP External Demand QoQ Final0.3%0.5%0.5% 0.2%
23:50 GDP Growth Rate QoQ Final0.5%0.3%0.4% -0.1%
23:50 Current Account¥-92B¥2800.0B¥2989B ¥3081B
23:50 GDP Private Consumption QoQ Final0.4%--0.0% -0.4%
23:50 Bank Lending YoY5.4%5.5%5.4% 0%
23:30 Overtime Pay YoY3.4%3.0%3.1% -0.3%
23:30 Average Cash Earnings YoY4%3.5%4.7% 0.7%
23:01 BRC Retail Sales Monitor YoY1%1.2%0.5% -0.5%
23:00 GDP Growth Rate QoQ Final1.8%0.6%0.6% -1.2%
23:00 GDP Growth Rate YoY Final3.8%3.7%3.7% -0.1%
22:45 Manufacturing Sales YoY2.8%-1%-- --
14:30 Treasury Cash BalanceTRY-395.698BTRY75.1BTRY49.816B TRY445.5B
Tải thêm

2026-09-08 22:48:24 t3

Đăng bài thành công
23:50
GDP Growth Annualized Final
Giá trị kỳ trước: 1.8%Giá trị dự tính: 1.1%Giá trị công bố: 1.4%
Đăng bài thành công
23:50
GDP Capital Expenditure QoQ Final
Giá trị kỳ trước: -1.0%Giá trị dự tính: --Giá trị công bố: -0.9%
Đăng bài thành công
23:50
GDP Price Index YoY Final
Giá trị kỳ trước: 3.2%Giá trị dự tính: --Giá trị công bố: 2.6%
Đăng bài thành công
23:50
GDP External Demand QoQ Final
Giá trị kỳ trước: 0.3%Giá trị dự tính: 0.5%Giá trị công bố: 0.5%
Đăng bài thành công
23:50
GDP Growth Rate QoQ Final
Giá trị kỳ trước: 0.5%Giá trị dự tính: 0.3%Giá trị công bố: 0.4%
Đăng bài thành công
23:50
Current Account
Giá trị kỳ trước: ¥-92BGiá trị dự tính: ¥2800.0BGiá trị công bố: ¥2989B
Đăng bài thành công
23:50
GDP Private Consumption QoQ Final
Giá trị kỳ trước: 0.4%Giá trị dự tính: --Giá trị công bố: 0.0%
Đăng bài thành công
23:50
Bank Lending YoY
Giá trị kỳ trước: 5.4%Giá trị dự tính: 5.5%Giá trị công bố: 5.4%
Đăng bài thành công
23:30
Overtime Pay YoY
Giá trị kỳ trước: 3.4%Giá trị dự tính: 3.0%Giá trị công bố: 3.1%
Đăng bài thành công
23:30
Average Cash Earnings YoY
Giá trị kỳ trước: 4%Giá trị dự tính: 3.5%Giá trị công bố: 4.7%
Đăng bài thành công
23:01
BRC Retail Sales Monitor YoY
Giá trị kỳ trước: 1%Giá trị dự tính: 1.2%Giá trị công bố: 0.5%
Đăng bài thành công
23:00
GDP Growth Rate QoQ Final
Giá trị kỳ trước: 1.8%Giá trị dự tính: 0.6%Giá trị công bố: 0.6%
Đăng bài thành công
23:00
GDP Growth Rate YoY Final
Giá trị kỳ trước: 3.8%Giá trị dự tính: 3.7%Giá trị công bố: 3.7%
Chưa phát hành
22:45
Manufacturing Sales YoY
Giá trị kỳ trước: 2.8%Giá trị dự tính: -1%Giá trị công bố: --
Đăng bài thành công
14:30
Treasury Cash Balance
Giá trị kỳ trước: TRY-395.698BGiá trị dự tính: TRY75.1BGiá trị công bố: TRY49.816B
Tải thêm
Chọn quốc gia/khu vực
United States
※ WikiFX tổng hợp nội dung dựa trên dữ liệu công khai và ý kiến người dùng, luôn nỗ lực đảm bảo thông tin trung thực và đáng tin cậy. Tuy nhiên, một vài thông tin có thể thay đổi theo thời gian hoặc nguồn cập nhật. Khuyến nghị nhà đầu tư tham khảo một cách lý trí và xác minh thông tin chính thức trước khi đưa ra quyết định.
Bạn đang truy cập website WikiFX. Website WikiFX và ứng dụng WikiFX là hai nền tảng tra cứu thông tin doanh nghiệp trên toàn cầu. Người dùng vui lòng tuân thủ quy định và luật pháp của nước sở tại khi sử dụng dịch vụ.
Zalo:84704536042
Trong trường hợp các thông tin như mã số giấy phép được sửa đổi, xin vui lòng liên hệ:qa@gmail.com
Liên hệ quảng cáo:business@wikifx.com