Lời nói đầu:BOJ từ chối can thiệp thị trường trái phiếu Nhật dù lợi suất tăng kỷ lục. Phân tích chuyên sâu nguyên nhân từ chính sách của Thủ tướng Takaichi, rủi ro tài khóa & tác động đến đồng Yên và thị trường Forex toàn cầu. Cập nhật mới nhất trên WikiFX.
Quyết định thận trọng của BOJ phản ánh một cuộc đánh đổi phức tạp: kiểm soát lợi suất để ổn định nợ công hay bảo vệ đồng yên để chống lạm phát, và họ đã chọn con đường thứ hai với nguy cơ chấp nhận sự bất ổn ngắn hạn trên thị trường trái phiếu.

Thị trường tài chính toàn cầu đang dõi theo một cơn địa chấn chính trị-tài khóa tại Nhật Bản, nơi những lời hứa bầu cử của Thủ tướng Sanae Takaichi đã thổi bùng lên nỗi lo ngại về tính bền vững của núi nợ công lớn nhất thế giới phát triển.
Khi lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản (JGB), đặc biệt ở các kỳ hạn siêu dài, tăng vọt lên mức kỷ lục trong một đợt bán tháo dữ dội vào tháng 1/2026, câu hỏi then chốt được đặt ra là: Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) sẽ làm gì để ứng phó?
Câu trả lời, theo các nguồn tin thân cận với BOJ, là một thông điệp kiên định: Không can thiệp. BOJ đang đặt ra một ngưỡng rất cao cho hành động và xem xét các biến động hiện tại chủ yếu bắt nguồn từ mối lo ngại có cơ sở về chính sách tài khóa, chứ không phải từ sự đầu cơ hỗn loạn cần đến “người làm thị trường cuối cùng”.
Động thái này đặt BOJ vào một thế tiến thoái lưỡng nan chưa từng có giữa việc ổn định thị trường nợ nội địa và bảo vệ đồng yên đang suy yếu, trong khi vẫn cố gắng duy trì lộ trình bình thường hóa chính sách tiền tệ vừa mới bắt đầu.
Cú sốc “Takaichi” và sự thức tỉnh của thị trường trái phiếu
Tháng 1/2026 đánh dấu một bước ngoặt khi Thủ tướng Sanae Takaichi, vị nữ thủ tướng đầu tiên của Nhật Bản nhậm chức từ tháng 10/2025, bất ngờ kêu gọi bầu cử sớm vào ngày 19/1. Trong chiến dịch của mình, bà cam kết một chính sách tài khóa mở rộng, nổi bật là việc tạm dừng áp dụng mức thuế tiêu dùng 8% đối với thực phẩm trong hai năm.
Lời hứa này, dù nhằm mục đích chính trị và hỗ trợ người dân, đã châm ngòi cho một làn sóng bán tháo trên thị trường trái phiếu chính phủ. Các nhà đầu tư ngay lập tức diễn giải đây là dấu hiệu cho thấy chi tiêu công sẽ tăng vọt mà không có kế hoạch tài trợ rõ ràng, đe dọa làm trầm trọng thêm gánh nặng nợ công vốn đã ở mức kinh ngạc - hơn 230% GDP.
Hệ quả là thị trường JGB, đặc biệt là phân khúc siêu dài hạn, rơi vào tình trạng hỗn loạn. Lợi suất trái phiếu kỳ hạn 40 năm từng chạm mốc 4%, trong khi trái phiếu 30 năm và các kỳ hạn dài khác cũng đồng loạt lập đỉnh mới. Sự kiện này gợi nhớ mạnh mẽ đến “cú sốc Truss” năm 2022 tại Vương quốc Anh, khi các chính sách tài khóa phi truyền thống của cựu Thủ tướng Liz Truss đã kích hoạt một cuộc khủng hoảng niềm tin và khiến thị trường trái phiếu Anh sụp đổ.
Sự tương đồng không chỉ dừng lại ở phản ứng thị trường, giống như trường hợp của bà Truss, triển vọng đảng của bà Takaichi giành chiến bầu cử ngày 8/2/2026 đã khiến các nhà đầu tư lo sợ rằng bà sẽ có đủ thẩm quyền để thúc đẩy mạnh mẽ chương trình nghị sự tài khóa của mình, từ đó kéo dài và làm sâu sắc thêm cuộc khủng hoảng niềm tin.
BOJ đối mặt “bài toán khó” và lựa chọn đầy tính toán
Giữa cơn bão trên thị trường trái phiếu, BOJ dưới sự lãnh đạo của Thống đốc Kazuo Ueda đứng trước một sự lựa chọn cực kỳ khó khăn.
Một mặt, họ cần ngăn chặn sự tăng vọt không kiểm soát của lợi suất, vốn có thể đe dọa đến sự ổn định tài chính và làm tăng vọt chi phí vay của chính phủ. Mặt khác, bất kỳ động thái mạnh tay nào để hạ lợi suất, như việc mua trái phiếu ồ ạt, đều sẽ gửi tín hiệu nới lỏng tiền tệ, gây áp lực giảm giá thêm lên đồng yên vốn đã suy yếu và làm phức tạp hóa cuộc chiến chống lạm phát.
Theo các nguồn tin thân cận với BOJ, ngân hàng trung ương này đã có quyết định rõ ràng: Không can thiệp để “cứu” thị trường khỏi hậu quả của các quyết định tài khóa.
BOJ đã thiết lập một “ngưỡng can thiệp cực cao”, họ chỉ sẽ hành động trong trường hợp xảy ra một đợt bán tháo hoảng loạn thuần túy do đầu cơ, hoặc một biến động gây mất ổn định nghiêm trọng đến mức đòi hỏi BOJ phải đóng vai trò “người làm thị trường cuối cùng”.
Cho đến nay, các chuyển động thị trường vẫn chưa đáp ứng được ngưỡng khắt khe này. Các nguồn tin nhấn mạnh rằng đợt tăng lợi suất chủ yếu phản ánh sự điều chỉnh hợp lý của thị trường trước những rủi ro tài khóa có thực, chứ không phải là sự hỗn loạn vô căn cứ.
Quan điểm này được ủng hộ bởi cựu thành viên Hội đồng Chính sách BOJ, Takahide Kiuchi. Ông Kiuchi phân tích: “Nếu trái phiếu bị bán ra do hoạt động đầu cơ, BOJ có thể thấy có cơ sở để can thiệp. Nhưng rõ ràng đợt tăng lợi suất gần đây phản ánh mối quan ngại của thị trường về chính sách tài khóa của Nhật Bản. Đó là trách nhiệm của chính phủ, không phải BOJ, trong việc xử lý hậu quả từ sự mất lòng tin của thị trường đối với tài khóa”.
Thống đốc Ueda cũng đã nhiều lần nhấn mạnh thông điệp về “vai trò riêng”. Ông tuyên bố BOJ và chính phủ sẽ mỗi bên đảm nhận “vai trò riêng” trong việc xử lý biến động thị trường, một cách nói ngầm khẳng định trách nhiệm chính thuộc về chính phủ trong việc khôi phục niềm tin tài khóa.

Hệ lụy kinh tế vĩ mô
Sự lựa chọn “đứng ngoài” của BOJ không phải không có cơ sở và được hỗ trợ bởi những phân tích định lượng sâu về rủi ro tài khóa. Một báo cáo từ Morningstar đã vẽ nên bức tranh đáng báo động về tác động của lãi suất tăng đến ngân sách quốc gia.
Trong giai đoạn 2016-2025, Chính phủ Nhật Bản được hưởng lợi từ mức lãi suất trung bình cực thấp, chỉ khoảng 0.33% cho khoản nợ khổng lồ của mình. Tuy nhiên, với lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm hiện đã vượt quá 2.2%, chi phí lãi vay sẽ thay đổi đột ngột khi khoản nợ 1,287 nghìn tỷ Yên được tái cấp vốn trong thập kỷ tới.
Phân tích độ nhạy cho thấy, nếu JGB được tái cấp vốn với lãi suất trung bình từ 2.0% đến 2.5%, chi phí trả lãi của Nhật Bản có thể tăng từ mức khoảng 9% hiện tại lên 20-25% tổng chi tiêu. Điều này sẽ đẩy tổng chi phí phục vụ nợ (bao gồm cả gốc) lên mức 35-40% tổng chi tiêu, một tỷ lệ chưa từng có trong lịch sử các nền kinh tế phát triển hiện đại.
Trong khi đó, mặt trận tiền tệ cũng không kém phần căng thẳng, một đồng yên yếu đã trở thành “điểm đau đầu” dai dẳng cho các nhà hoạch định chính sách, vì nó trực tiếp đẩy cao chi phí nhập khẩu năng lượng và nguyên liệu, từ đó thúc đẩy lạm phát trong nước.
Việc BOJ can thiệp mạnh vào thị trường trái phiếu bằng cách mua vào sẽ được thị trường diễn giải như một hành động nới lỏng chính sách, gần như chắc chắn sẽ kích hoạt một làn sóng bán tháo đồng yên mới.

Mari Iwashita, chiến lược gia lãi suất hàng đầu tại Nomura Securities, cảnh báo: “Cố gắng đẩy lợi suất trái phiếu xuống sẽ gửi một thông điệp mâu thuẫn đến thị trường tại thời điểm BOJ đang nâng lãi suất chính sách ngắn hạn”. Bà cũng chỉ ra rằng hành động như vậy có nguy cơ làm tổn hại uy tín của BOJ, khi củng cố nghi ngờ rằng ngân hàng trung ương đang trên thực tế tài trợ cho thâm hụt ngân sách của chính phủ.
Các kịch bản và công cụ tiềm năng
Dù tuyên bố sẵn sàng hành động trong “hoàn cảnh đặc biệt”, BOJ rõ ràng rất miễn cưỡng sử dụng đến các công cụ can thiệp mạnh. Họ có một số lựa chọn, bao gồm việc thực hiện các hoạt động mua trái phiếu khẩn cấp không theo lịch trình, hoặc điều chỉnh cơ cấu mua trái phiếu theo kế hoạch hàng quý.
Tuy nhiên, biện pháp mạnh tay nhất, bao gồm tạm dừng hoặc đại tu hoàn toàn chương trình thu hẹp mua trái phiếu (taper) bắt đầu từ năm 2024, lại là điều BOJ muốn tránh bằng mọi giá. Hành động này sẽ kéo lùi những nỗ lực trong nhiều năm nhằm thu hẹp bảng cân đối kế toán khổng lồ, và quan trọng hơn, sẽ kéo BOJ trở lại với chính sách kiểm soát đường cong lợi suất (YCC) mà họ đã quyết tâm từ bỏ vào năm 2024.
Ngay cả khi can thiệp, các nguồn tin nhấn mạnh rằng đó sẽ chỉ là biện pháp tạm thời, có mục tiêu, nhằm xoa dịu cơn hoảng loạn chứ không phải là tiền đề cho một đợt mua vào ồ ạt kéo dài, để tránh tạo ra một “đường đỏ” mới về giá trái phiếu.
Một số chuyên gia cảnh báo rằng sự bình yên tương đối hiện tại trên thị trường có thể chỉ là “sự bình yên trước cơn bão”. Cựu quan chức BOJ Nobuyasu Atago mô tả: “Tôi chắc chắn rằng các nhà hoạch định chính sách hiện đang cực kỳ lo lắng về thị trường trái phiếu... BOJ sẽ cần phải hành động nếu thị trường rơi vào tình trạng mất kiểm soát, nhưng can thiệp vào thời điểm sai lầm có thể khuếch đại sự hoảng loạn và khiến mọi thứ tồi tệ hơn”.
Mối đe dọa tiềm tàng đến từ sự rút lui của các công ty bảo hiểm nhân thọ trong nước - vốn là những nhà đầu tư dài hạn, ổn định truyền thống của phân khúc trái phiếu siêu dài hạn. Họ không chỉ đang rời xa thị trường mà còn có thể buộc phải bán ra tài sản trước khi kết thúc năm tài chính vào tháng 3, tạo ra một cú sốc cung bất ngờ.
Triển vọng và tác động đến nhà đầu tư toàn cầu
Tình thế hiện tại của BOJ là một ví dụ điển hình về sự đánh đổi chính sách trong một môi trường ràng buộc kép, một bên là gánh nặng nợ công khổng lồ đòi hỏi lãi suất thấp, một bên là đồng yên suy yếu và lạm phát đòi hỏi chính sách tiền tệ thắt chặt hơn.
Bằng cách từ chối can thiệp, BOJ của Thống đốc Ueda đang ưu tiên tính độc lập của chính sách tiền tệ và lộ trình bình thường hóa dài hạn, đồng thời gửi một thông điệp rõ ràng đến chính phủ rằng họ phải tự chịu trách nhiệm với những quyết định tài khóa của mình.
Tác động của quyết định này sẽ vượt ra ngoài biên giới Nhật Bản, bởi vì thị trường trái phiếu toàn cầu, vốn có mối liên hệ chặt chẽ, sẽ tiếp tục cảm nhận được sự lan tỏa từ biến động của JGB. Đối với thị trường ngoại hối, áp lực lên đồng yên có khả năng kéo dài, khiến các cặp tiền tệ liên quan như USD/JPY và EUR/JPY trở nên nhạy cảm hơn bao giờ hết với mọi tín hiệu chính sách từ Tokyo.
Cuối cùng, câu chuyện này không chỉ là về lợi suất trái phiếu hay tỷ giá hối đoái, mà là về một bài kiểm tra tính bền vững của mô hình kinh tế Nhật Bản trong kỷ nguyên lãi suất cao toàn cầu. Quyết định của BOJ ngày hôm nay có thể định hình con đường phục hồi kinh tế, cũng như vị thế tài chính của quốc gia này trong nhiều thập kỷ tới.