Vì sao Hàn Quốc bất ngờ gia nhập cuộc đua dự trữ vàng toàn cầu ngay lúc này?
Hàn Quốc mua vàng vật chất trở lại sau 13 năm gián đoạn, giữa làn sóng dự trữ vàng kỷ lục của các ngân hàng trung ương và đồng won mạnh nhất 9 tháng. Điều gì đang diễn ra.
简体中文
繁體中文
English
Pусский
日本語
ภาษาไทย
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Español
हिन्दी
Filippiiniläinen
Français
Deutsch
Português
Türkçe
한국어
العربية
اردو
Lời nói đầu:Nhật chi kỷ lục 58,97 tỷ USD trong một ngày cứu đồng Yên, Mỹ hỗ trợ lần đầu từ 1998. Sổ sách BOJ hé lộ khoản lỗ tạm tính gấp 8 lần vốn chủ sở hữu.

Khi Bộ Tài chính Nhật Bản bơm kỷ lục 58,97 tỷ USD chỉ trong một phiên cuối tháng 7 để cứu đồng Yên, và Cục Dự trữ Liên bang New York lần đầu sau 28 năm bán Euro mua Yên hỗ trợ Tokyo, phần lớn thị trường chỉ tập trung vào quy mô can thiệp và tỷ giá USD/JPY quanh mốc 157.
Tuy nhiên, câu chuyện quan trọng hơn lại nằm trong bảng cân đối kế toán của BOJ.
Báo cáo tài chính năm tài khóa 2025 cho thấy khoản lỗ tạm tính trên danh mục trái phiếu chính phủ của BOJ đã lên tới 45,4 nghìn tỷ Yên, gấp gần 8 lần vốn chủ sở hữu của ngân hàng trung ương.
Đây mới là phần cốt lõi, đồng thời lý giải vì sao một đợt can thiệp tỷ giá, dù lớn đến đâu, cũng khó thể giải quyết tận gốc vấn đề Nhật Bản đang đối mặt.
Khi công cụ cấp cứu quen thuộc bắt đầu mất tác dụng
Nhật Bản đã sống chung với nợ công cao từ cuối những năm 1990, vượt mốc 100% GDP sớm hơn Mỹ hơn một thập kỷ. BOJ cũng là ngân hàng trung ương tiên phong áp dụng lãi suất 0% năm 1999 và nới lỏng định lượng (QE) năm 2001, trước Fed gần một thập kỷ.
Sau 25 năm mua tài sản quy mô lớn, BOJ trở thành chủ nợ lớn nhất của chính phủ Nhật, từng nắm giữ hơn một nửa lượng trái phiếu chính phủ lưu hành và là cổ đông lớn của nhiều doanh nghiệp trong Nikkei 225 thông qua ETF.
Quy mô bảng cân đối từng vượt cả GDP danh nghĩa của Nhật Bản, điều gần như chưa từng xảy ra ở các nền kinh tế lớn khác.
Nhưng từ năm 2024, BOJ đã đảo chiều sang thắt chặt định lượng (QT).
Lượng trái phiếu nắm giữ giảm khoảng 12,5% so với đỉnh, còn 518 nghìn tỷ Yên vào quý II/2026, kéo tổng tài sản giảm hơn 15%. BOJ cũng gần như đã bán hết cổ phiếu ngân hàng mua từ đầu những năm 2000 và từ tháng 9/2025 bắt đầu triển khai lộ trình thoái vốn khỏi ETF cổ phiếu với tốc độ rất thận trọng nhằm tránh gây sốc thị trường.
Đây là điểm cần chú ý.
Người mua trái phiếu lớn nhất và ít nhạy cảm với giá nhất đang rút lui đúng lúc chính phủ cần vay nhiều hơn bao giờ hết. Điều này tạo áp lực đẩy lợi suất trái phiếu tăng và dẫn đến vấn đề quan trọng nhất: bảng cân đối kế toán của chính BOJ.
Bảng cân đối kế toán của BOJ: Đòn bẩy 116 lần và khoản lỗ gấp 8 lần vốn chủ sở hữu
Báo cáo tài chính năm tài khóa 2025 (kết thúc ngày 31/3/2026) cho thấy BOJ có 663 nghìn tỷ Yên tổng tài sản nhưng vốn chủ sở hữu chỉ 5,7 nghìn tỷ Yên, tương đương đòn bẩy khoảng 116 lần. Trong khi các ngân hàng thương mại lớn thường chỉ hoạt động với đòn bẩy 10-15 lần theo chuẩn Basel.
Dĩ nhiên, BOJ không thể so sánh hoàn toàn với ngân hàng thương mại vì có quyền phát hành tiền, nên rủi ro mất khả năng thanh toán theo nghĩa truyền thống gần như không tồn tại. Tuy nhiên, mức đòn bẩy này vẫn phản ánh khả năng hấp thụ cú sốc tài chính.
Đáng chú ý hơn, khoản lỗ tạm tính trên danh mục trái phiếu chính phủ đã tăng từ 28,6 nghìn tỷ Yên lên 45,4 nghìn tỷ Yên, gần gấp đôi chỉ sau một năm và lớn gấp khoảng 8 lần vốn chủ sở hữu.
Tuy nhiên, đây mới chỉ là lỗ trên sổ sách.
BOJ hạch toán trái phiếu theo giá gốc phân bổ, nên không phải ghi nhận lỗ theo giá thị trường nếu nắm giữ đến đáo hạn. Thậm chí, nhờ khoản lãi tạm tính khoảng 57 nghìn tỷ Yên từ danh mục ETF, lớn hơn khoản lỗ trái phiếu, BOJ vẫn báo lãi ròng gần 1,93 nghìn tỷ Yên trong năm tài khóa vừa qua.
Nói cách khác, thị trường chứng khoán Nhật đang bù đắp cho khoản lỗ trên thị trường trái phiếu.
Tuy nhiên, chính cơ chế bù trừ này lại là điểm dễ tổn thương.
Nếu cổ phiếu và trái phiếu cùng giảm, tương tự cú sốc tại Anh năm 2022, phần lãi từ ETF sẽ thu hẹp đúng lúc khoản lỗ trái phiếu gia tăng, khiến vấn đề kế toán chuyển thành vấn đề niềm tin.
Ngay trong nghiên cứu nội bộ công bố đầu năm 2025, BOJ cũng thừa nhận kịch bản lãi suất ngắn hạn tăng nhanh trong khi chênh lệch lợi suất thu hẹp có thể tạo ra rủi ro tài chính đáng kể, dù vẫn khẳng định điều này chưa cản trở khả năng điều hành chính sách tiền tệ.
Khi chính phủ mới chọn thời điểm tệ nhất để chi tiêu mạnh tay
Bức tranh càng phức tạp khi đặt trong bối cảnh chính trị Nhật Bản.
Thủ tướng Sanae Takaichi, nhậm chức từ tháng 10/2025, theo đuổi chính sách tài khóa mở rộng, được thị trường gọi là “Sanaeconomics”, với các đề xuất như miễn thuế tiêu dùng đối với thực phẩm và đẩy nhanh mục tiêu chi tiêu quốc phòng lên 2% GDP sớm hơn hai năm.
Ngân sách tài khóa 2026 đạt kỷ lục 122,31 nghìn tỷ Yên, trong đó chi phí trả nợ (gốc và lãi) lên tới 31,28 nghìn tỷ Yên, tương đương 25,6% tổng ngân sách, dựa trên giả định lãi suất 3%, mức cao nhất Bộ Tài chính sử dụng trong gần ba thập kỷ.
Thị trường trái phiếu phản ứng rất rõ.
Tháng 1/2026, lợi suất trái phiếu 40 năm lần đầu vượt 4% sau hơn ba thập kỷ, lên 4,24%, sau khi Takaichi giải tán Hạ viện để tổ chức bầu cử sớm. Đến tháng 7/2026, khi bà công bố chương trình kinh tế đầu tiên, lợi suất 10 năm tăng lên 2,901%, còn 20 năm vượt 3,9%, đều là mức cao nhất trong ba thập kỷ.

Trước đó, cựu Thủ tướng Shigeru Ishiba từng cảnh báo tình hình tài khóa Nhật còn tệ hơn Hy Lạp, trong bối cảnh nợ công đã vượt 260% GDP theo một số cách tính và dân số già hóa nhanh nhất nhóm nước phát triển.
Diễn biến này cũng lý giải vì sao đợt can thiệp Mỹ - Nhật cuối tháng 7 đặc biệt đáng chú ý.
Sau khi đồng Yên rơi xuống 163,73 JPY/USD, Bộ Tài chính Nhật và BOJ đã bán khoảng 58,97 tỷ USD để mua Yên, con số được xác nhận sau khi điều chỉnh từ ước tính ban đầu 52,8 tỷ USD.
Ngay sau đó, Cục Dự trữ Liên bang New York thay mặt Bộ Tài chính Mỹ bán Euro mua Yên thông qua Goldman Sachs và Morgan Stanley, đánh dấu lần đầu hai nước phối hợp hỗ trợ đồng Yên kể từ khủng hoảng tài chính châu Á năm 1998.
Điều này khác hoàn toàn với năm 2011, khi G7 phối hợp để làm suy yếu đồng Yên sau thảm họa Fukushima.
Điểm đáng chú ý là Nhật Bản không bán trực tiếp trái phiếu Kho bạc Mỹ mà sử dụng FIMA Repo Facility của Fed để thế chấp trái phiếu lấy USD ngắn hạn.
Với hơn 1.100 tỷ USD trái phiếu Kho bạc Mỹ đang nắm giữ, đây là cách vừa hỗ trợ đồng Yên vừa tránh gây áp lực bán lên thị trường trái phiếu Mỹ.
Nói cách khác, cứu đồng Yên cũng chính là bảo vệ thị trường nợ công Mỹ.
Vì sao một mình BOJ can thiệp là không đủ?
Về bản chất, USD/JPY vẫn chịu chi phối bởi chênh lệch lãi suất giữa Mỹ và Nhật, còn can thiệp chỉ có tác dụng ngắn hạn.
Sau cuộc họp cuối tháng 7, Fed dưới thời Kevin Warsh giữ lãi suất ở 3,5% - 3,75% với kết quả bỏ phiếu 9-3, trong khi BOJ giữ lãi suất 1%. Chênh lệch khoảng 262 điểm cơ bản đã thu hẹp đáng kể so với giai đoạn Fed trên 5% và BOJ gần 0%, nhưng vẫn đủ hấp dẫn để carry trade tiếp tục tồn tại.
Đây cũng là lý do hai đợt can thiệp đơn phương hồi tháng 4 và tháng 5 chỉ phát huy tác dụng khoảng 6 tuần trước khi USD/JPY quay trở lại vùng cũ.
Hiện thị trường đang chứng kiến sự va chạm của ba lực lớn:
Khi USD/JPY giảm từ 163 xuống dưới 156, các nhà đầu tư vay Yên để đầu tư tài sản lợi suất cao buộc phải mua lại Yên trả nợ, tạo hiệu ứng short squeeze khiến đồng Yên càng tăng mạnh.
Dữ liệu CFTC đến tuần 21/7 cho thấy các quỹ đòn bẩy vẫn bán khống ròng khoảng 96.000 - hơn 150.000 hợp đồng Yên tùy phương pháp thống kê, trong khi các ngân hàng và đại lý lớn nắm hơn 133.000 hợp đồng mua ròng để cân bằng sổ sách.
Cấu trúc định vị này giống như một “kho thuốc súng”: mỗi khi Yên tăng mạnh, bên bán khống buộc phải mua bù, trong khi các ngân hàng có lợi thế về thanh khoản, tạo ra những cú biến động hàng trăm pip chỉ trong vài phút mà thị trường vừa chứng kiến.
Đọc chỉ báo kỹ thuật: JPY hồi phục nhưng chưa đảo chiều
Tính đến 4/8, USD/JPY giao dịch quanh 157,65, tăng khoảng 0,29% trong ngày sau khi tạo đáy 156,11 hôm 3/8.
RSI 14 ngày tăng từ khoảng 18 lên 25,4, cho thấy trạng thái quá bán đang được giải tỏa nhưng vẫn dưới ngưỡng 30, vì vậy đây nhiều khả năng chỉ là nhịp hồi kỹ thuật thay vì tín hiệu đảo chiều. MACD vẫn nằm dưới đường tín hiệu và dưới mốc 0, dù histogram đã thu hẹp, phản ánh đà giảm đang chậm lại.
Về xu hướng trung hạn, USD/JPY vẫn giao dịch dưới MA50 (161,67) và MA200 (158,86), xác nhận xu hướng giảm vẫn chiếm ưu thế. Vùng 159-161 sẽ là kháng cự quan trọng để xác định đây chỉ là nhịp hồi sau can thiệp hay là sự thay đổi thực sự của dòng tiền.

Ở các tài sản liên quan, vàng giao ngay quanh 4.116 USD/ounce, vẫn dưới cả MA50 và MA200, cho thấy xu hướng điều chỉnh từ đỉnh gần 5.627 USD đầu năm chưa kết thúc.

Đáng chú ý, tương quan 30 ngày giữa USD/JPY và vàng hiện ở mức +0,91, trái ngược quy luật thông thường khi Yên mạnh thường đi kèm vàng tăng.
Điều này cho thấy cả hai tài sản đang chịu tác động bởi cùng một biến số lớn hơn, nhiều khả năng là kỳ vọng về chính sách lãi suất của Fed dưới thời Warsh, thay vì mối quan hệ truyền thống giữa USD và vàng. Đây có thể là dấu hiệu thị trường đang bước sang một trạng thái định giá mới.
Trong khi đó, quỹ ETF theo dõi USD Index chỉ còn cách đỉnh 52 tuần khoảng 1,5%, còn ETF theo dõi cổ phiếu Nhật chỉ thấp hơn đỉnh khoảng 4,7%.
Điều này cho thấy sức mạnh của đồng USD và thị trường chứng khoán Nhật vẫn tương đối ổn định, còn áp lực hiện chủ yếu tập trung ở USD/JPY và thị trường trái phiếu, chưa lan thành một cú sốc tài sản mang tính hệ thống.
Quả bom hẹn giờ hay cơ chế tự bảo hiểm?
Không phải mọi tổ chức đều xem nợ công Nhật Bản là một quả bom sắp phát nổ.
Yardeni Research, trong báo cáo đầu tháng 2/2026, cho rằng thị trường trái phiếu chính phủ Nhật trị giá 7,3 nghìn tỷ USD là một dạng “hủy diệt lẫn nhau được đảm bảo” (MAD).
Lập luận là hơn 90% trái phiếu được nắm giữ trong nước và BOJ vẫn sở hữu khoảng một nửa lượng trái phiếu lưu hành, nên nguy cơ dòng vốn tháo chạy thấp hơn nhiều so với các nền kinh tế mới nổi.
IMF, trong Báo cáo Tham vấn Điều IV tháng 4/2026, cũng đánh giá kinh tế Nhật vẫn có khả năng chống chịu tốt trước các cú sốc toàn cầu, đồng thời khuyến nghị chính phủ từng bước củng cố tài khóa để tránh tỷ lệ nợ công/GDP quay trở lại xu hướng tăng từ khoảng năm 2035.
Tuy nhiên, chính hai lập luận này cũng bộc lộ một điểm yếu.
Việc hơn 90% trái phiếu nằm trong tay nhà đầu tư nội địa từng là lợi thế vì các ngân hàng, công ty bảo hiểm và quỹ hưu trí ít nhạy cảm với lợi suất. Nhưng khi lợi suất trái phiếu dài hạn đã vượt 4%, lần đầu tiên mang lại mức lợi suất thực hấp dẫn sau nhiều thập kỷ, các tổ chức này lại có động lực đưa dòng vốn về nước thay vì tiếp tục đầu tư ra nước ngoài.
Dữ liệu Kho bạc Mỹ cho thấy Nhật Bản đã bán ròng khoảng 96 tỷ USD trái phiếu Kho bạc chỉ trong ba tháng, từ 1.239,3 tỷ USD tháng 2 xuống còn 1.143,1 tỷ USD vào tháng 5/2026.
Nếu xu hướng hồi hương vốn lan rộng, đặc biệt từ các công ty bảo hiểm nhân thọ, áp lực tăng lợi suất sẽ lan sang cả Mỹ và châu Âu.
Một số ngân hàng đầu tư thậm chí cảnh báo lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm có thể tiến tới 5% nếu làn sóng giảm đòn bẩy từ Nhật diễn ra đồng loạt.
Phản ứng dây chuyền trên các lớp tài sản khác
Tác động của câu chuyện này không chỉ dừng ở USD/JPY.
Đồng Won Hàn Quốc cũng phải can thiệp vào cuối tháng 7, cho thấy áp lực mất giá đang lan rộng trong khu vực do sức mạnh của đồng USD và chênh lệch lãi suất.
Trong khi đó, thị trường trái phiếu Mỹ lại xuất hiện một nghịch lý.
Dù USD chịu áp lực từ hoạt động can thiệp, lợi suất Kho bạc Mỹ 10 năm vẫn tăng từ 4,61% lên 4,75% trong một tuần trước khi hạ về khoảng 4,70%, còn lợi suất 30 năm lập đỉnh chu kỳ 5,28% rồi giảm về khoảng 5,23%. Chênh lệch lợi suất 2 năm - 10 năm vẫn duy trì quanh 0,45 điểm phần trăm, phản ánh thị trường lo ngại nguồn cung trái phiếu và lạm phát dai dẳng hơn là suy thoái.

Điều này củng cố quan điểm rằng câu chuyện Nhật Bản và kỳ vọng về khả năng kiểm soát lạm phát của Fed đang diễn ra song song, thậm chí khuếch đại lẫn nhau.
Vì vậy, việc Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent gọi FIMA Repo Facility là lớp phòng vệ quan trọng và đề xuất mở rộng hạn mức 60 tỷ USD/ngày cho mỗi đối tác không chỉ nhằm hỗ trợ Nhật Bản, mà còn để bảo vệ chính thị trường trái phiếu Mỹ trước nguy cơ một chủ nợ lớn buộc phải bán tài sản để tự cứu mình.
Ba kịch bản cho chặng đường phía trước
Từ các dữ liệu hiện tại, USD/JPY và rủi ro tài khóa Nhật Bản có thể diễn biến theo ba kịch bản.
Kịch bản thứ nhất, và cũng là kịch bản có xác suất cao nhất trong ngắn hạn, là USD/JPY tiếp tục hồi kỹ thuật sau khi RSI rơi vào vùng quá bán, tương tự các đợt can thiệp tháng 4 và tháng 5, trước khi xu hướng giảm của USD quay trở lại nếu BOJ vẫn trì hoãn tăng lãi suất trong tháng 9.
Kịch bản thứ hai đang được thị trường định giá khoảng 37% theo Polymarket và Kalshi: BOJ nâng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản trong tháng 9. Khi đó, đồng Yên sẽ được hỗ trợ đồng thời bởi can thiệp và việc thu hẹp chênh lệch lãi suất, đủ khả năng kéo USD/JPY xuống dưới 155.
Kịch bản thứ ba, ít được phản ánh trên thị trường quyền chọn, là một làn sóng giải chấp carry trade và tái cơ cấu danh mục trái phiếu quy mô lớn, tương tự tháng 8/2024, nếu đồng Yên tiếp tục tăng mạnh trong khi các quỹ đầu cơ vẫn duy trì lượng bán khống lớn.
Ký ức về cú sốc tháng 8/2024 vẫn còn rất rõ: BOJ tăng lãi suất bất ngờ khiến carry trade bị giải chấp hàng loạt, Nikkei 225 lao dốc khoảng 20% chỉ trong vài phiên và VIX tăng lên gần 65 điểm.
Khác biệt hiện nay là BOJ vẫn giữ lãi suất ở 1%, mức cao nhất kể từ tháng 9/1995, với kết quả bỏ phiếu 8-1, trong đó thành viên Hajime Takata muốn nâng ngay lên 1,25%. Trong khi đó, VIX chỉ quanh 16 điểm, cho thấy thị trường vẫn chưa định giá một kịch bản giải chấp diện rộng.
Điều đó không đồng nghĩa rủi ro đã biến mất, mà chỉ cho thấy nó đang được nén lại. Cuộc họp tháng 9 của BOJ sẽ là chất xúc tác quan trọng tiếp theo, nhất là khi Thống đốc Kazuo Ueda từng cảnh báo việc trì hoãn hành động có thể khiến lạm phát vượt mục tiêu.
Vậy Nhật Bản có thực sự đang tiến gần một cuộc khủng hoảng nợ công?
Dựa trên các dữ liệu hiện có, câu trả lời là chưa có dấu hiệu của một cuộc khủng hoảng ngay lập tức, nhưng rủi ro cấu trúc đang tích tụ rõ ràng hơn.
Nhật Bản vẫn sở hữu những lớp đệm mà nhiều quốc gia từng rơi vào khủng hoảng nợ không có: nợ chủ yếu bằng nội tệ, phần lớn trái phiếu do nhà đầu tư trong nước nắm giữ và BOJ vẫn còn dư địa chính sách, dù đang dần thu hẹp.
Tuy nhiên, bảng cân đối của BOJ lại cho thấy lớp đệm này không còn dày như trước.
Khoản lỗ tạm tính trên danh mục trái phiếu đã lớn gấp 8 lần vốn chủ sở hữu, trong khi đòn bẩy vượt 116 lần. Đồng thời, hai trụ cột từng giúp Nhật duy trì ổn định suốt hơn hai thập kỷ, lãi suất siêu thấp và BOJ sẵn sàng mua trái phiếu không giới hạn, đều đang đảo chiều đúng lúc chính phủ mở rộng chi tiêu và nhu cầu phát hành nợ gia tăng.
Vì vậy, yếu tố quyết định không nằm ở quy mô của các đợt can thiệp tỷ giá, mà ở việc BOJ có đủ dư địa để tiếp tục thu hẹp chênh lệch lãi suất với Fed trong các cuộc họp tới hay không, đồng thời vẫn duy trì được sự ổn định của thị trường trái phiếu và chính bảng cân đối kế toán của mình.
Đối với nhà đầu tư ngoại hối, đặc biệt là giao dịch USD/JPY, điều quan trọng nhất là phân biệt giữa biến động ngắn hạn do can thiệp và sự đảo chiều xu hướng mang tính cấu trúc.
Trong bối cảnh thị trường có thể biến động hàng trăm pip chỉ trong vài phút vì hoạt động giải chấp và mất cân bằng vị thế, quản trị rủi ro và lựa chọn sàn giao dịch minh bạch vẫn là yếu tố quan trọng hơn bất kỳ dự báo nào về diễn biến tiếp theo của đồng Yên.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Nợ công Nhật Bản hiện ở mức bao nhiêu phần trăm GDP?
Tùy phương pháp tính, tỷ lệ nợ công trên GDP của Nhật Bản dao động trong khoảng 200% đến hơn 230%, nhưng ở mọi cách tính đây vẫn là mức cao nhất trong nhóm các nền kinh tế phát triển.
Khoản lỗ tạm tính trên trái phiếu của BOJ có nguy hiểm không?
Khoản lỗ 45,4 nghìn tỷ Yên chỉ là lỗ trên giấy do BOJ giữ trái phiếu đến khi đáo hạn thay vì đánh giá lại theo giá thị trường, nên chưa ảnh hưởng đến lãi lỗ thực tế. Rủi ro thực sự chỉ xuất hiện nếu niềm tin thị trường suy giảm mạnh buộc họ phải bán ra trước hạn.
Đợt can thiệp tỷ giá vừa qua có phải lần đầu Mỹ và Nhật phối hợp hành động không?
Đây là lần đầu tiên hai nước cùng phối hợp mua vào đồng Yên kể từ khủng hoảng tài chính châu Á năm 1998, khác với đợt phối hợp năm 2011 vốn nhằm mục đích ngược lại là làm suy yếu đồng Yên sau thảm họa Fukushima.
Vì sao chênh lệch lãi suất Mỹ, Nhật vẫn quan trọng dù đã thu hẹp?
Vì theo lý thuyết ngang giá lãi suất, chênh lệch khoảng 262 điểm cơ bản hiện tại vẫn đủ hấp dẫn để dòng vốn carry trade tồn tại, khiến can thiệp tỷ giá đơn thuần chỉ có hiệu ứng tạm thời nếu khoảng cách này không tiếp tục thu hẹp thực chất.
Vấn đề tài khóa của Nhật Bản có ảnh hưởng đến thị trường trái phiếu Mỹ không?
Có, vì Nhật Bản là chủ nợ nước ngoài lớn nhất của Mỹ với hơn 1.100 tỷ USD trái phiếu Kho bạc. Nếu áp lực tài khóa trong nước buộc các định chế Nhật phải bán bớt tài sản nước ngoài để hồi hương vốn, lợi suất trái phiếu Mỹ có thể chịu thêm áp lực tăng.
Nguồn tham khảo
Miễn trừ trách nhiệm:
Các ý kiến trong bài viết này chỉ thể hiện quan điểm cá nhân của tác giả và không phải lời khuyên đầu tư. Thông tin trong bài viết mang tính tham khảo và không đảm bảo tính chính xác tuyệt đối. Nền tảng không chịu trách nhiệm cho bất kỳ quyết định đầu tư nào được đưa ra dựa trên nội dung này.

Hàn Quốc mua vàng vật chất trở lại sau 13 năm gián đoạn, giữa làn sóng dự trữ vàng kỷ lục của các ngân hàng trung ương và đồng won mạnh nhất 9 tháng. Điều gì đang diễn ra.

WikiFX cảnh báo sàn PGMarkets (Primetime Global Markets) lừa đảo với bằng chứng thao túng hệ thống ngày 30/12/2024, đóng băng tài khoản hơn 200 ngày, mô hình Ponzi và liên quan đến vụ án PTFX Putton. Cảnh báo nhà đầu tư.

Đánh giá chi tiết spread và chi phí giao dịch sàn Forex WCG Markets 2026 từ WikiFX. Phân tích điểm chênh lệch giá, hoa hồng, phí qua đêm và các khoản phí khác. Tra cứu kỹ trước khi quyết định.

Kinh tế Mỹ đang xuất hiện hình chữ C khi vốn AI chảy mạnh vào sản xuất, đẩy lãi suất thực tăng, USD biến động và giá vàng lập đỉnh. Phân tích dòng tiền forex chi tiết.
TMGM
D prime
vantage
pepperstone
Tickmill
EC markets
TMGM
D prime
vantage
pepperstone
Tickmill
EC markets