Lời nói đầu:BRICS và ngân hàng trung ương mua vàng kỷ lục vì sao đẩy giá vàng vượt 4.600 USD? Phân tích sâu "con đường một chiều" từ Ấn Độ, Trung Quốc, dữ liệu World Gold Council 2025-2026 và dự báo giá vàng 2026 từ chuyên gia.
Trong một động thái định hình lại trật tự tài chính toàn cầu, nhu cầu vàng “một chiều” từ khối BRICS, kết hợp với chiến lược tích lũy chưa từng có của các ngân hàng trung ương, đang tạo ra một cơn bão hoàn hảo đẩy giá vàng vượt qua mọi kỷ lục.

Khi giá vàng thế giới liên tục phá đỉnh, vượt mốc 4.800 USD/ounce trong những ngày đầu năm 2026 và hướng tới các mục tiêu cao hơn theo dự báo của các ngân hàng lớn, nhiều người đặt câu hỏi về động lực bền vững đằng sau đà tăng này. Câu trả lời không chỉ nằm ở lạm phát hay biến động địa chính trị, mà còn ở một sự chuyển dịch cấu trúc mang tính lịch sử, được dẫn dắt bởi các nền kinh tế mới nổi và chiến lược tài chính tập thể của khối BRICS.
Trong một cuộc phỏng vấn chuyên sâu với The Gold Exchange podcast, chuyên gia Hiren Chandaria với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vàng đã mô tả nhu cầu từ các thị trường như Ấn Độ, Trung Quốc và Thổ Nhĩ Kỳ là một “con đường một chiều” - nơi vàng đi vào và hầu như không bao giờ quay trở lại thị trường.
Hiện tượng văn hóa - tài chính đặc thù này đang được khuếch đại bởi một làn sóng mua vào có hệ thống của các ngân hàng trung ương toàn cầu, đặc biệt là các thành viên BRICS, với dữ liệu mới nhất từ World Gold Council cho thấy sức mua năm 2025 đã vượt 1.000 tấn và dự kiến tiếp tục tăng mạnh trong năm 2026.
“Con đường một chiều” trong văn hóa và tâm lý đầu tư
Theo phân tích của Hiren Chandaria, tổng lượng vàng đã được khai thác trong lịch sử có giá trị lên tới khoảng 30 nghìn tỷ USD. Điều đáng kinh ngạc là một phần lớn trong số này, khoảng 13.5 nghìn tỷ USD, tồn tại dưới dạng trang sức chủ yếu tại các thị trường châu Á và Trung Đông.
Khác với quan điểm đầu tư phương Tây, vàng trong những nền văn hóa này không đơn thuần là một tài sản tài chính có thể mua đi bán lại. Nó mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc, là biểu tượng của địa vị, của cải và sự an toàn, được mua vào trong các dịp quan trọng như lễ cưới, lễ hội tôn giáo như Akshaya Tritiya, Dhanteras ở Ấn Độ hay Tết Nguyên đán, và được lưu truyền qua các thế hệ.
Chandaria nhấn mạnh rằng người dân ở các quốc gia này hiếm khi bán vàng chỉ vì giá tăng. Thay vào đó, hành vi phổ biến là tích trữ lâu dài. Ngay cả khi giá có điều chỉnh giảm, nhu cầu trang sức lại bùng nổ và tạo thành “lực đỡ” vững chắc cho thị trường toàn cầu.
Ông chỉ ra một nghịch lý thú vị: trong thập kỷ qua, khối lượng trang sức chỉ tăng khoảng 10%, nhưng tỷ trọng của nó trong tổng nhu cầu vàng hàng năm đã giảm từ 50% năm 2014 xuống còn khoảng 45%.
Sự sụt giảm tương đối này không phải do nhu cầu trang sức thu hẹp, mà là vì các kênh nhu cầu khác, đặc biệt là từ ngân hàng trung ương và đầu tư trực tiếp, đã tăng trưởng với tốc độ vượt bậc, làm thay đổi cơ cấu tổng thể của thị trường.
Động lực then chốt
Nếu nhu cầu văn hóa tạo nên nền tảng vững chắc, thì động thái của các ngân hàng trung ương chính là chất xúc tác mạnh mẽ đẩy giá vàng lên những tầm cao mới. Hiren Chandaria nhắc lại bối cảnh lịch sử: trong giai đoạn 1999-2019, các ngân hàng trung ương châu Âu, theo Thỏa thuận Bán Vàng, thường là nhà bán ròng, với khối lượng khoảng 400-500 tấn mỗi năm, tạo áp lực giảm giá định kỳ lên thị trường. Tuy nhiên, xu hướng đó đã đảo ngược hoàn toàn.
Hiện tại, các ngân hàng trung ương trên toàn cầu đang mua ròng khoảng 1.000 tấn vàng mỗi năm. Sự chênh lệch lên tới 1.500 tấn/năm so với kỷ nguyên bán tháo trước đây tạo ra một cú hích cung - cầu cực lớn. Dữ liệu mới nhất từ World Gold Council công bố đầu năm 2026 đã xác nhận và củng cố mạnh mẽ xu hướng này.
Tổng mua ròng toàn cầu năm 2025 đã vượt mốc 1.000 tấn, và một cuộc khảo sát cho thấy 95% thống đốc ngân hàng trung ương dự kiến sẽ tiếp tục tăng dự trữ vàng trong năm 2026. Cụ thể, chỉ riêng tháng 11/2025, các ngân hàng trung ương đã mua ròng 45 tấn, với điểm nhấn là Ngân hàng Trung ương Ba Lan công bố kế hoạch mua thêm 150 tấn sau khi đã bổ sung khoảng 100 tấn trong năm 2025.
Động lực sâu xa của làn sóng này bắt nguồn từ chiến lược đa dạng hóa dự trữ và giảm thiểu rủi ro địa chính trị. Tỷ trọng của đồng USD trong dự trữ ngoại hối toàn cầu đã giảm từ khoảng 53% xuống còn 46% trong thập kỷ qua.
Các nước BRICS, với dự trữ vàng ở mức khiêm tốn, với Ấn Độ khoảng 15% còn Trung Quốc chỉ 7-8%, nhận thấy cơ hội và nhu cầu chiến lược trong việc tăng cường nắm giữ vàng.
Chandaria nhận định, chỉ riêng việc Trung Quốc nâng tỷ trọng dự trữ vàng lên thêm vài điểm phần trăm cũng có thể “ngốn hết” sản lượng khai thác của cả thế giới trong một đến hai năm. Hơn nữa, các sự kiện địa chính trị như việc một phần dự trữ ngoại hối của Nga bị đóng băng đã trở thành bài học cảnh tỉnh cho nhiều quốc gia về rủi ro của việc phụ thuộc quá lớn vào tài sản dự trữ bằng ngoại tệ của một quốc gia khác.
Vàng, với tính chất phi chính phủ, hữu hình và được chấp nhận toàn cầu, trở thành lựa chọn tối ưu để bảo toàn sự giàu có quốc gia.
Tại sao đà tăng được dự báo là bền vững?
Sự kết hợp giữa nhu cầu “một chiều” từ cấp độ hộ gia đình và chiến lược tích lũy “một chiều” từ cấp độ quốc gia đang đặt thị trường vàng vào một tình thế cung - cầu rất chặt chẽ.
Về phía cung, như Hiren Chandaria phân tích, sản lượng khai thác vàng mới chỉ tăng trưởng trung bình 1.3% mỗi năm trong thập kỷ qua. Việc đưa một mỏ vàng lớn mới vào khai thác có thể mất từ 6 đến 10 năm, đồng nghĩa với việc nguồn cung khó có thể bùng nổ trong ngắn hạn và trung hạn để đáp ứng cơn khát hiện tại.
Về phía cầu, bên cạnh động lực từ ngân hàng trung ương, nhu cầu đầu tư trực tiếp cũng cho thấy sức mạnh đáng kể. Tổng tài sản được quản lý (AUM) bởi các quỹ ETF vàng toàn cầu đã tăng 88% trong vòng 10 năm qua. Đáng chú ý, phần lớn lượng vàng nắm giữ dưới dạng vàng miếng, đồng xu và ETF tại các thị trường châu Á được xem là “dính chặt”, tức là nhà đầu tư có xu hướng nắm giữ dài hạn chứ không giao dịch ngắn hạn, làm giảm lượng vàng có thể quay lại thị trường thứ cấp.
Trong bối cảnh đó, các dự báo từ các định chế tài chính lớn đều nhất quán về một triển vọng giá tăng. Các ngân hàng như Goldman Sachs và JP Morgan đều đưa ra mục tiêu giá cho năm 2026 trong khoảng 4.800 đến 5.000 USD/ounce. Những dự báo này được hỗ trợ bởi kỳ vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có thể chuyển sang chu kỳ nới lỏng tiền tệ.
Hiren Chandaria lý giải, về mặt lý thuyết, khi lãi suất thực, tức lãi suất danh nghĩa trừ đi lạm phát, giảm đi, chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng, một tài sản không tạo ra lãi suất, cũng giảm theo, khiến nó trở nên hấp dẫn hơn.
Tuy nhiên, ông cũng nhấn mạnh rằng yếu tố then chốt hơn cả hành động của Fed chính là môi trường lạm phát thực tế và căng thẳng địa chính trị, những yếu tố vốn đang hỗ trợ mạnh mẽ cho vàng.
Bạc và các yếu tố bổ sung
Trong cuộc thảo luận, Hiren Chandaria cũng đề cập đến bạc, mà ông gọi là “vàng octane cao” hay “vàng của người nghèo”. Bạc được hưởng lợi kép: vừa có đặc tính tiền tệ tương tự vàng (đặc biệt khi giá vàng quá cao), vừa có nhu cầu công nghiệp mạnh mẽ từ các ngành công nghệ xanh như điện mặt trời và xe điện.
Tuy nhiên, thị trường bạc nhỏ hơn đáng kể so với vàng và nguồn cung chủ yếu là sản phẩm phụ từ khai thác các kim loại khác như đồng, khiến nó có mức độ biến động giá cực cao. Chandaria dự báo bạc có thể tiếp tục thể hiện tốt hơn vàng trong một số giai đoạn của năm 2026, nhưng ông khuyến nghĩ một cách tiếp cận cân bằng trong danh mục đầu tư.
Một điểm thú vị khác từ phân tích của Chandaria là sự khác biệt giữa các thị trường vàng lớn. Trong khi Ấn Độ có thị trường minh bạch với cơ chế định giá quốc gia và nhập khẩu lớn, thì việc tiếp cận vàng vật chất đối với người dân Trung Quốc đại lục lại có phần bị hạn chế hơn, dẫn đến hiện tượng mua sắm qua Hong Kong.
Thổ Nhĩ Kỳ lại nổi bật với các sản phẩm tài chính tiên tiến như tài khoản vàng kim loại cho phép giao dịch theo trọng lượng mà không cần nắm giữ vật chất. Sự đa dạng này cho thấy sức hấp dẫn của vàng là phổ quát, nhưng được thể hiện qua các kênh phù hợp với đặc thù từng quốc gia.
Kết luận
Sự hội tụ của nhiều yếu tố – từ hành vi văn hóa “một chiều” ở cấp độ cá nhân, chiến lược dự trữ “một chiều” ở cấp độ quốc gia, cho đến bối cảnh địa chính trị và tiền tệ phức tạp – đang vẽ nên một bức tranh vững chắc cho triển vọng của vàng.
Cơn khát vàng từ khối BRICS và các nền kinh tế mới nổi không phải là một hiện tượng ngắn hạn, mà là một xu thế dài hạn phản ánh sự dịch chuyển quyền lực kinh tế và nỗ lực kiến tạo một hệ thống tài chính đa cực, ít phụ thuộc hơn vào bất kỳ đồng tiền chủ quyền nào.
Trong bối cảnh đó, việc giá vàng liên tục lập kỷ lục mới trong năm 2026 không chỉ là khả năng, mà dường như đang trở thành một hệ quả tất yếu của những dòng chảy cấu trúc đang định hình lại thị trường tài chính toàn cầu.