Lời nói đầu:Phân tích chuyên sâu từ WikiFX về chiến thắng bầu cử áp đảo của Thủ tướng Takaichi và chính sách "xóa nợ" bằng lạm phát tại Nhật Bản. Bài viết cung cấp đầy đủ số liệu từ Fitch, BOJ, bộ dữ liệu lương thực tế, lợi suất JGB, đồng thời chỉ ra rủi ro vòng xoáy lạm phát - trợ cấp và gánh nặng đang dịch chuyển sang người tiêu dùng cùng thị trường trái phiếu.
Chiến thắng lịch sử với đa số siêu lớn của Thủ tướng Takaichi mở đường cho “Abenomics 2.0” và các gói kích thích tài khóa quy mô chưa từng có.

Cuộc bầu cử Hạ viện Nhật Bản ngày 8/2/2026 không chỉ là một chiến thắng chính trị cá nhân của Thủ tướng Sanae Takaichi, mà còn là cú hích định hình lại tương lai kinh tế vĩ mô của quốc gia có tỷ lệ nợ công cao nhất thế giới phát triển.
Với việc Đảng Dân chủ Tự do (LDP) dưới sự lãnh đạo của bà giành được khoảng 316 ghế trong tổng số 465 ghế Hạ viện, tỷ lệ cao nhất trong lịch sử hậu chiến Nhật Bản, và liên minh cầm quyền kiểm soát tới 352 ghế, một “siêu đa số” vững chắc đã được thiết lập. Quyền lực này trao cho bà Takaichi khả năng dễ dàng thông qua ngân sách và các chính sách lớn mà không cần nhiều sự nhượng bộ, từ đó mở đường mạnh mẽ cho một chương trình nghị sự kinh tế được ví như “Abenomics 2.0” hay “Sanaenomics”, với trọng tâm là kích thích tài khóa mở rộng.
Ngay sau chiến thắng, thông điệp của Thủ tướng Takaichi rất rõ ràng: bà khẳng định cần “phải kéo Nhật Bản ra khỏi tình trạng chính sách tài khóa thắt chặt quá mức và thiếu đầu tư”.
Một trong những biện pháp cụ thể đầu tiên là cắt giảm thuế tiêu dùng đối với thực phẩm, một động thái nhằm giảm bớt gánh nặng chi phí sinh hoạt cho người dân. Điều này mang tính biểu tượng cao, bởi nó như một lời đáp trực tiếp cho đợt tăng thuế tiêu dùng từ 8% lên 10% hơn một thập kỷ trước - một biện pháp từng được IMF ủng hộ nhằm ổn định tài khóa, nhưng cũng bị cho là kìm hãm tiêu dùng.
Tuy nhiên, nghịch lý nằm ở chỗ, động thái cứu trợ tài khóa này lại nhằm giải quyết một vấn đề do chính các chính sách tài khóa và tiền tệ mở rộng trước đó gây ra: đó là lạm phát dai dẳng.
Chiến lược “xóa nợ” kiểu cổ điển: Khi lạm phát trở thành công cụ
Trọng tâm của chiến lược kinh tế Nhật Bản trong thập kỷ qua, và giờ đây được đẩy mạnh dưới thời bà Takaichi, chính là việc chủ động sử dụng lạm phát như một công cụ để “làm mòn” giá trị thực của khối nợ công khổng lồ.
Cơ chế này hoạt động dựa trên một phép toán đơn giản nhưng hiệu quả: nếu nền kinh tế danh nghĩa, bao gồm cả yếu tố tăng trưởng thực và lạm phát, mở rộng nhanh hơn tốc độ tích lũy nợ mới, thì tỷ lệ nợ trên GDP sẽ có xu hướng giảm.
Số liệu thực tế cho năm tài chính 2024 là một minh chứng rõ ràng. Trong khi tăng trưởng GDP thực tế của Nhật Bản chỉ ở mức khiêm tốn 0.5%, thì tăng trưởng GDP danh nghĩa lại đạt tới 3.7%.

Khoảng chênh lệch hơn 3% này chính là yếu tố then chốt giúp “thổi bay” một phần nợ công theo cách cổ điển. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ), với mục tiêu ổn định giá cả 2% được thiết lập từ năm 2013, trên thực tế đã tạo ra một khung chính sách cho phép duy trì lạm phát dương ổn định, biến nó từ một mối đe dọa thành một công cụ quản lý nợ.
Tổ chức xếp hạng tín nhiệm Fitch Ratings, trong báo cáo cập nhật ngày 19/1/2026, đã ghi nhận xu hướng tích cực này. Họ dự báo tỷ lệ nợ công chính phủ (tổng hợp) của Nhật Bản sẽ giảm xuống khoảng giữa mức 190% GDP vào năm tài chính 2029 (FY29), so với mức ước tính 199.5% trong năm tài chính 2025 và đỉnh điểm 222% vào năm tài chính 2020.
Fitch nhấn mạnh rằng “tăng trưởng GDP danh nghĩa mạnh hơn đủ để bù đắp các thâm hụt tài khóa lớn hơn và chi phí tài trợ gia tăng”. Tuy nhiên, họ cũng cảnh báo một cách tinh tế rằng: “Lộ trình nợ sẽ chịu áp lực nếu động lực lạm phát giảm sút, đặc biệt nếu lợi tức trái phiếu dài hạn duy trì ở mức cao do tâm lý thị trường và thâm hụt tăng vượt kỳ vọng của chúng tôi.”

Nghịch lý thâm hụt tăng trong thời kỳ “thuận lợi nhất”
Một điểm dường như mâu thuẫn nhưng lại phản ánh đúng bản chất của giai đoạn chuyển đổi chính sách này là tình hình ngân sách. Mặc dù được hưởng lợi từ làn sóng tăng trưởng danh nghĩa mạnh mẽ, điều mà Fitch thừa nhận là “môi trường thuận lợi nhất trong nhiều thập kỷ” với doanh thu thuế tăng vọt, thâm hụt ngân sách Nhật Bản được dự báo sẽ mở rộng. Fitch ước tính thâm hụt sẽ tăng lên 2.4% GDP trong năm tài chính 2025 (kết thúc tháng 3/2026), từ mức thấp nhất trong 33 năm là 1.4% của năm tài chính 2024.
Sự mở rộng thâm hụt này không phải là dấu hiệu của khó khăn tài chính trong ngắn hạn, mà là một sự lựa chọn có chủ đích. Chính phủ của bà Takaichi đã sẵn sàng chấp nhận mức thâm hụt cao hơn để tài trợ cho các gói chi tiêu và đầu tư mới. Theo ước tính, quy mô ngân sách bổ sung có thể lên tới 3.1% GDP năm tài chính 2025, dù việc chi tiêu thực tế có thể được trải dài trong nhiều năm. Điều này cho thấy quyết tâm theo đuổi chính sách tài khóa mở rộng sau chiến thắng bầu cử.
Mặt trái đau đớn: Vòng xoáy lạm phát và sự xói mòn sức mua thực tế
Trong khi chiến lược “xóa nợ” tỏ ra hiệu quả trên bảng cân đối vĩ mô, thì gánh nặng của nó lại đổ dồn trực tiếp lên vai người tiêu dùng và người lao động. Dữ liệu chính thức từ Bộ Lao động Nhật Bản công bố đầu tháng 2/2026 vẽ nên một bức tranh ảm đạm: tiền lương thực tế của người lao động Nhật Bản đã giảm trong tất cả các tháng của năm 2025.

Năm 2025 này đánh dấu năm thứ tư liên tiếp lương thực tế suy giảm, với mức giảm trung bình 1.3% trong năm. Cụ thể, trong tháng 12/2025, lương thực tế vẫn giảm 0.1% so với cùng kỳ năm trước, bất chấp việc lương danh nghĩa đã tăng 2.3% lên mức trung bình khoảng 355,919 yen/tháng. Lạm phát đã xói mòn hoàn toàn và vượt xa mức tăng danh nghĩa đó.

Tình trạng này tạo ra một vòng luẩn quẩn đáng lo ngại mà nhiều nhà phân tích đã cảnh báo: chính sách tài khóa mở rộng và môi trường tiền tệ nới lỏng góp phần đẩy lạm phát lên cao; lạm phát cao hơn lại làm giảm sức mua thực tế và đè nặng lên đời sống hộ gia đình; để ứng phó, chính phủ lại đề xuất các biện pháp cứu trợ tài khóa mới (như cắt giảm thuế tiêu dùng thực phẩm), điều này có thể làm trầm trọng thêm thâm hụt ngân sách hoặc thậm chí gây áp lực lạm phát trong trung hạn, từ đó khép lại vòng lặp.
Quả bom hẹn giờ từ thị trường trái phiếu
Rủi ro hệ thống lớn nhất và rõ ràng nhất lại đến từ thị trường trái phiếu chính phủ (JGB). Thị trường dường như đang nghi ngờ về tính bền vững của toàn bộ kế hoạch. Lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm (10Y JGB) đã tăng mạnh, đạt mức 2.28-2.29% vào đầu tháng 2/2026, tăng gần 100 điểm cơ bản so với cùng kỳ năm trước và tiếp tục tăng thêm 4-6 điểm cơ bản ngay sau sự kiện bầu cử.

Fitch tỏ ra tương đối lạc quan khi lập luận rằng chi phí tài trợ sẽ chỉ tăng dần dần nhờ kỳ hạn nợ trung bình dài hơn 9 năm. Tuy nhiên, diễn biến thị trường nhanh chóng và mạnh mẽ cho thấy các nhà đầu tư có thể đang định giá lại rủi ro.
Như chuyên gia Jeroen Blokland đã cảnh báo, một kịch bản đáng lo ngại có thể xảy ra: Nhật Bản, với khối nợ khổng lồ, có thể chuyển từ mức chi trả lãi suất chỉ dưới 2% GDP (nhờ 8 năm kiểm soát đường cong lợi suất) lên một con số “kinh hoàng” 10% GDP mỗi năm nếu lãi suất tiếp tục leo thang. Dù đây là kịch bản cực đoan, nó nhấn mạnh sự nhạy cảm ghê gớm của một nền kinh tế có đòn bẩy nợ cao chưa từng thấy trước bất kỳ sự bình thường hóa lãi suất nào.
Góc nhìn rộng hơn: Lạm phát như một thứ “thuế ngầm” và sự chuyển dịch xã hội
Xuyên suốt quá trình này, một số nhà bình luận độc lập đã chỉ ra bản chất sâu xa hơn của chiến lược. Họ cho rằng kế hoạch cơ bản không thay đổi: đó là in tiền, phá giá đồng nội tệ và thổi bong bóng giá tài sản để bảo vệ sự ổn định tài chính của quốc gia và các thể chế lớn, trong khi gánh nặng được chuyển sang người lao động thông thường thông qua việc “đánh cắp” sức mua một cách âm thầm bằng lạm phát.
Lạm phát, theo cách nhìn này, chính là một dạng “thuế ngầm” (inflation tax), cho phép chính phủ tài trợ chi tiêu mà không cần phải thông qua những đợt tăng thuế trực tiếp đầy khó khăn về mặt chính trị.
Sự chuyển dịch xã hội cũng là một minh chứng. Hình ảnh những du khách Nhật Bản giàu có, trang bị máy ảnh đắt tiền và tiêu xài hào phóng tại các thủ đô trên thế giới trong những thập niên 1980-1990 giờ đây đã trở nên hiếm hoi hơn. Thay vào đó, người tiêu dùng nội địa Nhật Bản ngày nay, dưới áp lực của lạm phát và lương thực tế trì trệ, phải cân nhắc kỹ lưỡng từng khoản chi, thậm chí với cả những mặt hàng thiết yếu như thực phẩm.
Điều này làm sáng tỏ nhận định của Henry Ford: “Thật tốt khi người dân của đất nước không hiểu hệ thống ngân hàng và tiền tệ của chúng ta, bởi nếu họ hiểu, tôi tin sẽ có một cuộc cách mạng trước bình minh ngày mai.”
Kết luận
Tóm lại, chiến thắng áp đảo trong bầu cử của Thủ tướng Sanae Takaichi đã mở khóa cho một giai đoạn mới của chính sách kinh tế Nhật Bản, với trọng tâm là đẩy mạnh hơn nữa chiến lược dùng lạm phát để quản lý gánh nợ công khổng lồ. Các số liệu từ Fitch, BOJ và tăng trưởng GDP danh nghĩa cho thấy chiến lược này, trên bề mặt, đang đạt được những mục tiêu kỹ thuật ngắn hạn.
Tuy nhiên, bài toán thực sự nằm ở tính bền vững và sự phân phối chi phí. Thành công trong việc “xóa nợ” trên bảng cân đối vĩ mô đang được trả giá bằng sự xói mòn kéo dài sức mua của các hộ gia đình thông thường, thể hiện qua bốn năm liên tiếp lương thực tế suy giảm. Đồng thời, thị trường trái phiếu đang bắt đầu rung lắc với lợi suất tăng nhanh, đe dọa đảo ngược mọi lợi ích nếu chi phí vay mượn leo thang không kiểm soát.
Chính phủ của bà Takaichi đang đứng trước một thách thức kép: vừa phải duy trì đủ lạm phát để tiếp tục con đường giảm nợ, vừa phải kiểm soát để lạm phát không làm bùng nổ lợi suất và không làm xã hội bất mãn thêm.
Trong ngắn hạn, thị trường chứng khoán và đồng yên yếu có thể tiếp tục hưởng lợi. Nhưng đối với các nhà đầu tư có tầm nhìn xa, các chỉ báo cần theo dõi sát sao sẽ là lương thực tế, lợi suất JGB và khả năng kiểm soát thâm hụt ngân sách của Tokyo. Hành trình “xóa nợ” của Nhật Bản là một thí nghiệm vĩ mô quy mô lớn, và những hệ quả của nó sẽ không chỉ định hình tương lai nước này, mà còn để lại bài học sâu sắc cho toàn bộ thế giới tài chính.