Lời nói đầu:EU cấm dịch vụ hàng hải dầu Nga, chấm dứt cơ chế giá trần. Phân tích tác động của gói trừng phạt thứ 20: giá dầu Urals giảm kỷ lục, "hạm đội bóng đêm" lộ diện và nguy cơ môi trường tại Baltic. Tin tức mới nhất từ Brookings & Bloomberg.
Gói trừng phạt thứ 20 của Liên minh châu Âu đánh dấu một bước ngoặt chiến lược: từ bỏ cơ chế “giá trần”, chuyển sang cấm cửa toàn diện các dịch vụ hàng hải phương Tây đối với dầu Nga, đẩy “hạm đội bóng đêm” vào thế độc tôn và đối mặt với nguy cơ môi trường nghiêm trọng tại Biển Baltic.

Vào đầu tháng 2 năm 2026, Liên minh châu Âu công bố gói trừng phạt thứ 20 nhắm vào Nga, đánh dấu một sự thay đổi chiến thuật đáng kể trong cuộc chiến kinh tế kéo dài. Thay vì tiếp tục cuộc truy lùng tốn kém và kém hiệu quả vào từng con tàu trong “hạm đội bóng đêm” (shadow fleet), Brussels quyết định thực hiện một đòn siết căn bản: cấm hoàn toàn việc cung cấp các dịch vụ hàng hải - đặc biệt là bảo hiểm - cho bất kỳ tàu nào vận chuyển dầu thô Nga.
Động thái này không chỉ làm suy yếu trực tiếp nguồn thu năng lượng của Điện Kremlin trong ngắn hạn mà còn định hình lại hoàn toàn bức tranh vận tải dầu tại Biển Baltic, đồng thời đặt ra những thách thức an ninh và môi trường chưa từng có cho chính châu Âu.
Sự chuyển hướng chiến lược: Từ “giá trần” đến lệnh cấm toàn diện
Trong hơn ba năm qua, trụ cột trong chiến lược trừng phạt năng lượng của phương Tây là cơ chế “giá trần” (price cap) do G7 đề xuất. Cơ chế này cho phép các công ty phương Tây cung cấp dịch vụ vận tải, bảo hiểm và tài chính cho dầu Nga chỉ khi dầu đó được bán dưới một mức giá nhất định, hiện là 44,10 USD/thùng từ tháng 2/2026. Mục tiêu kép là vừa hạn chế doanh thu của Nga, vừa giữ ổn định thị trường dầu toàn cầu.
Tuy nhiên, sự trỗi dậy của “hạm đội bóng đêm” - một đội tàu già cỗi, sử dụng dịch vụ bảo hiểm mờ ám và cờ hiệu của các quốc gia giám sát lỏng lẻo, đã làm cho cơ chế này dần mất hiệu lực. Hạm đội này đã phát triển từ khoảng 100 tàu vào đầu năm 2022 lên hơn 350 tàu vào năm 2025, và theo ước tính mới nhất, con số này có thể lên tới 1,100 - 1,400 tàu, đảm nhận vận chuyển hơn 60% lượng dầu thô xuất khẩu của Nga từ các cảng Baltic như Primorsk và Ust-Luga.
Trước gói trừng phạt thứ 20, EU và Anh đã nỗ lực đối phó bằng cách liên tục đưa các tàu trong hạm đội này vào danh sách trừng phạt, với tổng số lên tới gần 640 tàu sau khi bổ sung thêm 43 tàu mới. Tuy nhiên, việc chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump trong nhiệm kỳ thứ hai không còn tích cực tham gia vào các lệnh trừng phạt nhắm vào “hạm đội bóng đêm” đã làm giảm đáng kể sức mạnh răn đe.

Nhận thấy sự bế tắc, EU đã quyết định một bước đi táo bạo hơn. Như Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen tuyên bố, lệnh cấm mới sẽ “cắt giảm thêm doanh thu năng lượng của Nga và khiến việc tìm kiếm người mua dầu trở nên khó khăn hơn”. Đây thực chất là sự thừa nhận rằng cơ chế “giá trần” đã không còn phù hợp và cần một công cụ mạnh mẽ hơn để siết chặt dòng tài chính của Nga.
Tác động tức thì: Cú sốc kép với ngân sách Nga và thị trường vận tải
Lệnh cấm dịch vụ hàng hải của EU được dự báo sẽ tạo ra một cú sốc kép đối với nền kinh tế Nga trong ngắn hạn. Trước hết, nó trực tiếp loại bỏ lực lượng vận tải ổn định và quan trọng nhất của Nga tại Baltic: các tàu thuộc sở hữu của EU, đặc biệt là Hy Lạp.

Dữ liệu từ Bloomberg và các nguồn khác cho thấy, chỉ trong tháng 1/2026, các tàu EU vẫn vận chuyển tới 35% tổng lượng dầu xuất khẩu của Nga, trong đó riêng tàu Hy Lạp chiếm từ 15% đến 30% công suất tại các cảng Baltic. Việc những con tàu này đột ngột rút lui sẽ khiến Nga phải vật lộn tìm kiếm công suất thay thế, gây ra tình trạng ùn tắc và gián đoạn xuất khẩu.
Thứ hai, áp lực giảm giá đối với dầu Urals, vốn đã rất nghiêm trọng, sẽ càng trầm trọng hơn. Giá dầu Urals đã giao dịch ở mức chiết khấu kỷ lục so với dầu Brent, một phần lớn nhờ các lệnh trừng phạt trước đó của Mỹ nhắm vào hai gã khổng lồ năng lượng Rosneft và Lukoil từ tháng 10/2025.
Theo phân tích của chuyên gia Robin Brooks, mức chiết khấu giữa Urals và Brent thậm chí đã mở rộng lên khoảng 25-27 USD/thùng vào cuối năm 2025, mức cao chưa từng thấy kể từ thời kỳ đại dịch Covid-19.

Gói trừng phạt mới của EU, bằng cách thu hẹp thêm các kênh xuất khẩu hợp pháp, sẽ buộc Nga phải chấp nhận chiết khấu sâu hơn nữa để thu hút người mua, làm xói mòn nghiêm trọng nguồn thu ngân sách. Doanh thu từ thuế dầu khí của Nga trong tháng 1/2026 được ghi nhận ở mức thấp kỷ lục, chỉ còn 393 tỷ rúp (khoảng 5.1 tỷ USD).

Nghịch lý dài hạn: “Hạm đội bóng đêm” lên ngôi và mối đe dọa môi trường hiện hữu
Mặc dù có tác động mạnh trong ngắn hạn, hệ quả dài hạn của gói trừng phạt thứ 20 lại tiềm ẩn một nghịch lý đầy rủi ro. Khi các tàu phương Tây rút lui, xuất khẩu dầu của Nga tại Baltic gần như chắc chắn sẽ chuyển dịch hoàn toàn sang “hạm đội bóng đêm”. Điều này vô tình củng cố và mở rộng phạm vi hoạt động của một đội tàu vốn được coi là “mối đe dọa môi trường di động”.
“Hạm đội bóng đêm” nổi tiếng với những con tàu cũ kỹ, bảo dưỡng kém và hoạt động mờ ám. Tuổi trung bình của các tàu này là 19 năm, so với mức trung bình toàn cầu là 14 năm. Chúng thường đăng ký “cờ phương tiện” ở các quốc gia như Panama, Liberia, Sierra Leone hay Cameroon - những nơi nổi tiếng với việc thiếu giám sát an toàn hàng hải nghiêm ngặt.
Quan trọng hơn, phần lớn các tàu này không có bảo hiểm trách nhiệm dân sự đầy đủ từ các câu lạc bộ bảo hiểm P&I uy tín. Các sự cố kỹ thuật như mất điện, hỏng động cơ xảy ra với tần suất đáng báo động.
Mối nguy hiểm này không còn là lý thuyết. Các chuyên gia tại Viện Brookings, trong một báo cáo gần đây của Ben Harris và các đồng nghiệp, cảnh báo rằng một vụ tràn dầu thảm họa tại Biển Baltic giờ đây chỉ còn là vấn đề thời gian.
Dữ liệu từ nửa đầu năm 2025 cho thấy, trong 333 chuyến tàu từ Baltic, “hạm đội bóng đêm” đã vận chuyển tới 63% lượng dầu, chủ yếu dưới dạng không tuân thủ các quy định. Nếu thảm họa xảy ra, chi phí dọn dẹp có thể lên tới hàng tỷ đô la, và gánh nặng tài chính khổng lồ này sẽ đổ dồn lên các quốc gia ven biển châu Âu, do những kẻ chủ tàu mờ ám và thiếu bảo hiểm không có khả năng chi trả.

Bối cảnh leo thang: Đàn áp quân sự và đề xuất giải pháp đa phương
Lệnh cấm của EU được đưa ra trong bối cảnh áp lực lên “hạm đội bóng đêm” đang leo thang trên nhiều mặt trận khác, từ quân sự đến ngoại giao. Về mặt quân sự, đã có những hành động trực tiếp đáng chú ý.
Vào tháng 1/2026, với sự hỗ trợ của Anh, Hải quân Mỹ đã đuổi theo và bắt giữ tàu chở dầu Marinera ở Bắc Đại Tây Dương. Gần đây hơn, vào ngày 9/2, Mỹ cũng chặn bắt tàu Aquila II ở Ấn Độ Dương. Các nguồn tin quốc phòng Anh tiết lộ họ đã lên kế hoạch cho các phương án quân sự để bắt giữ tàu chở dầu “ngầm”, với lập luận rằng những con tàu này về bản chất là “không quốc tịch” và có thể bị thách thức theo luật hàng hải quốc tế.
Song song đó, giới chuyên gia đã đề xuất các giải pháp mang tính hệ thống hơn để giải quyết tận gốc vấn đề. Báo cáo của Viện Brookings đề xuất một cơ chế phối hợp đa phương mới, dựa trên việc các quốc gia ven biển Baltic, Bắc Hải và Địa Trung Hải khẳng định quyền tài phán để bảo vệ bờ biển của mình theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS).
Cơ chế này yêu cầu mọi tàu đi qua các eo biển trọng yếu như Eo biển Đan Mạch hoặc Vịnh Phần Lan phải chứng minh có bảo hiểm trách nhiệm đầy đủ từ các nhà cung cấp uy tín. Bằng cách kết hợp yêu cầu minh bạch thông tin bảo hiểm, áp dụng chế tài tự động và gây áp lực ngoại giao lên các quốc gia cấp cờ, cơ chế này có thể buộc lượng dầu của Nga phải chuyển dịch trở lại các kênh vận tải tuân thủ.
Mô hình ước tính cho thấy nếu được thực thi nghiêm túc, cơ chế này có thể làm giảm thêm 14% doanh thu thuế dầu của Nga từ khu vực Baltic, đồng thời giảm thiểu đáng kể rủi ro môi trường.

Áp lực kinh tế tích tụ và phản ứng của Nga
Gói trừng phạt thứ 20 là một mắt xích trong chuỗi áp lực kinh tế đang siết chặt Nga từ nhiều phía. Các biện pháp trước đó bao gồm lệnh cấm nhập khẩu sản phẩm tinh chế từ dầu Nga của EU có hiệu lực từ tháng 1/2026, và quan trọng hơn là áp lực của Mỹ lên các khách hàng lớn như Ấn Độ.
Sau các cuộc đàm phán, chính quyền Tổng thống Trump đã đồng ý giảm thuế quan đối với một số mặt hàng của Ấn Độ, với điều kiện ngầm hiểu là New Delhi sẽ giảm mạnh nhập khẩu dầu Nga. Dữ liệu cho thấy nhập khẩu dầu Nga của Ấn Độ đã giảm từ mức đỉnh 2 triệu thùng/ngày xuống còn khoảng 1.3 triệu thùng/ngày.
Để đối phó, Nga đã thực hiện một loạt biện pháp đối phó. Một mặt, họ đẩy mạnh việc đăng ký lại các tàu trong “hạm đội bóng đêm” dưới cờ Nga để tránh bị bắt giữ, như trường hợp của tàu Marinera. Mặt khác, Điện Kremlin buộc phải tìm cách bù đắp khoản thu ngân sách bị thất thoát thông qua tăng thuế nội địa và vay mượn nhiều hơn từ hệ thống ngân hàng nhà nước.
Chuyên gia Janis Kluge từ Viện Quốc tế và An ninh Đức nhận định, Điện Kremlin đang thực sự lo ngại về cán cân ngân sách trong bối cảnh chi phí chiến tranh vẫn ở mức cao trong khi doanh thu từ năng lượng sụt giảm.
Kết luận: Thế tiến thoái lưỡng nan và tương lai bất định
Gói trừng phạt thứ 20 của EU là một minh chứng cho sự linh hoạt chiến lược của Brussels trong cuộc chiến kinh tế với Nga. Bằng cách chấp nhận “tắt đèn” với các dịch vụ hàng hải phương Tây, EU đã tạo ra một đòn giáng mạnh vào năng lực xuất khẩu và nguồn thu ngắn hạn của Moscow. Tuy nhiên, thành công thực sự của chiến lược này vẫn còn nằm ở phía trước và phụ thuộc vào một yếu tố then chốt: khả năng kiểm soát “hạm đội bóng đêm” của cộng đồng quốc tế.
Động thái mới của EU, trên thực tế, đã thừa nhận sự thất bại của cơ chế “giá trần” và chấp nhận một thực tế rằng lượng dầu của Nga sẽ chảy qua những kênh tối hơn, nguy hiểm hơn. Điều này đặt ra một gánh nặng an ninh và môi trường khổng lồ lên chính các quốc gia ven Biển Baltic.
Cuộc chiến trừng phạt vì vậy đã bước sang một chương mới, không chỉ là cuộc đọ sức về kinh tế, mà còn là một cuộc chạy đua để ngăn chặn thảm họa sinh thái ngay trước cửa ngõ châu Âu. Tương lai của Biển Baltic, sự ổn định của thị trường năng lượng toàn cầu, và hiệu quả tối hậu của các biện pháp trừng phạt sẽ được định đoạt bởi cách thức mà phương Tây phối hợp để giải quyết nghịch lý nguy hiểm mà chính họ vừa tạo ra.